Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "coi thường" (1)

coi thường
Tiếng Anh Động từlook down on
Động từdisregard
Từ vựng của tôi
Đừng coi thường người khác.
Don't look down on others.

swap_horiz Từ liên quan "coi thường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "coi thường" (1)

Đừng coi thường người khác.
Don't look down on others.